Linh Kiện Máy Tính
36 tháng
- - Socket: AM4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.0Ghz/ 6Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads
- - VXL đồ họa: Radeon Vega 8
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- - Socket: AM4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.7Ghz/ 72Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 16 Core/ 32 Threads
- - VXL đồ họa: None
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- - Socket: AM4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.6Ghz/ 70Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 12 Core/ 24 Threads
- - VXL đồ họa: None
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- - Socket: AM4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.4Ghz/ 35Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
- - VXL đồ họa: None
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- CPU Ryzen 5 thế hệ thứ 3 của AMD
- 6 nhân & 6 luồng
- Xung cơ bản: 3.6 GHz
- Xung tối đa (boost): 4.1 GHz
- Chạy tốt trên các mainboard socket AM4
- Phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng
36 tháng
- - Socket: AM4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.4Ghz/ 36Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
- - VXL đồ họa: None
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- - Socket: AM4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.2Ghz/ 6Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads
- - VXL đồ họa: Radeon RX Vega 11
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- - Socket: AM4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.1Ghz/ 16Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 6 Threads
- - VXL đồ họa:
- - Kiểu đóng gói: Box
48 tháng
- Dung lượng bộ nhớ: 8Gb GDDR6
- 5888 CUDA Cores
- Core Clock: 1725MHz (Boost)
- Kết nối: 3DP + HDMI
- Nguồn yêu cầu: 650W
36 tháng
– Giao diện: SATA Rev. 3.0 (6Gb / s)
– Dung Lượng: 256GB
– Điện năng: DC + 5V
– Nhiệt độ hoạt động: 0 ° C ~ 70 ° C
– Tốc Độ đọc Tối đa: 500MB / s
– Tốc Độ ghi Tối đa: 400MB / s
– MTBF: 1.000.000 giờ
48 tháng
- Hỗ trợ bộ xử lý AMD Socket AM4 và AMD Ryzen ™ thế hệ thứ 3
- 4 khe cắm DIMM. Hỗ trợ bộ nhớ kênh đôi DDR4
- 4 cổng SATA3.0 / 2 khe cắm M.2
- Tích hợp chipset 1000M LAN
- CODEC âm thanh 8 kênh độ nét cao
- Cổng xuất hình DVI / HDMI
- 6 Cổng USB2.0 (4 đến tiêu đề)
- 6 Cổng USB 3.1 Gen1 (3 * Type-A, 1 * Type-C và 2 * Type-A thông qua tiêu đề)
- Đèn LED 2 * 4PIN 12V RGB và đầu cắm LED 2 * 3Pin 5V RGB
- Công nghệ PCB trắng mờ
48 tháng, cháy nổ ic cũng bảo hành
- Hỗ trợ Bộ xử lý Intel® Thế hệ thứ 10 Core ™ / Bộ xử lý 10 Core (Bao gồm cả dòng K) (Socket 1200)
- Hỗ trợ 4 khe DDR4, Memory OC đến 4000MHz
- 6 Cổng SATA 3.0
36 tháng
- Dòng Core i3 thế hệ thứ 10 dành cho máy bàn của Intel
- 4 nhân & 8 luồng
- Xung nhịp: 3.6GHz (Cơ bản) / 4.3GHz (Boost)
- Socket: LGA1200
- Đã kèm sẵn tản nhiệt từ hãng
36 tháng
- - Kích thước màn hình: 23.0Inch IPS
- - Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- - Cổng giao tiếp: VGA + HDMI(HDCP Support) + DisplayPort
36 tháng
- Đạt tiêu chuẩn ATX12 v2.4 & EPS12 v2.92
- Hiệu suất cao ≧ 75%
- Thiết kế đường 12V Single Rail
- Quạt siêu êm 120mm
- Bảo vệ hoàn toàn: OCP, OVP, SCP, OPP, OTP
- An toàn toàn cầu được phê duyệt
48 tháng
|
Chip series |
GeForce® RTX 3080 |
|
Product Series |
iGame series |
|
Graphics chip |
GA102 |
|
Core craft |
8nm |
|
CUDA core |
8704 |
|
Base frequency |
TBD |
|
One key OC core frequency |
TBD |
|
Video frequency |
19Gbps |
|
Memory capacity |
10GB |
|
Video memory bit width |
320bit |
|
Video memory type |
GDDR6X |
|
External power supply |
3*8Pin |
|
Power supply design |
14+8+4 |
|
TDP power consumption |
370W |
|
Display interface |
3*DP+HDMI |
|
Fan type |
Water cooling |
|
DirectX |
DirectX 12 Ultimate/OpenGL4.6 |
|
Support NV technology |
NVIDIA DLSS, NVIDIA G-SYNC, 2nd Gen Ray Tracing Cores |
48 tháng
|
Chip series |
GeForce® RTX 3080 |
|
Product Series |
iGame series |
|
Graphics chip |
GA102 |
|
Core craft |
8nm |
|
CUDA core |
8704 |
|
Base frequency |
TBD |
|
One key OC core frequency |
TBD |
|
Video frequency |
19Gbps |
|
Memory capacity |
10GB |
|
Video memory bit width |
320bit |
|
Video memory type |
GDDR6X |
|
External power supply |
3*8Pin |
|
Power supply design |
14+8+4 |
|
TDP power consumption |
370W |
|
Display interface |
3*DP+HDMI |
|
Fan type |
fan |
|
Number & Specification of Heat Pipe |
6*φ8 |
|
DirectX |
DirectX 12 Ultimate/OpenGL4.6 |
|
Support NV technology |
NVIDIA DLSS, NVIDIA G-SYNC, 2nd Gen Ray Tracing Cores |
|
Graphics card type |
Three slots |
|
Product Size |
323*158.5*60.5mm |
48 tháng
|
Chip series |
GeForce® RTX 3080 |
|
Product Series |
iGame series |
|
Graphics chip |
GA102 |
|
Core craft |
8nm |
|
CUDA core |
8704 |
|
Base frequency |
TBD |
|
One key OC core frequency |
TBD |
|
Video frequency |
19Gbps |
|
Memory capacity |
10GB |
|
Video memory bit width |
320bit |
|
Video memory type |
GDDR6X |
|
External power supply |
3*8Pin |
|
Power supply design |
14+8+4 |
|
TDP power consumption |
370W |
|
Display interface |
3*DP+HDMI |
|
Fan type |
fan |
|
Number & Specification of Heat Pipe |
6*φ8 |
|
DirectX |
DirectX 12 Ultimate/OpenGL4.6 |
|
Support NV technology |
NVIDIA DLSS, NVIDIA G-SYNC, 2nd Gen Ray Tracing Cores |
|
Graphics card type |
Three slots |
|
Product Size |
323*158.5*60.5mm |
48 tháng
Chi tiết sản phẩm Colorful GeForce RTX 3080 NB OC 10G
|
Chip series |
GeForce® RTX 3080 |
|
Product Series |
Tomahawk series |
|
Graphics chip |
GA102 |
|
Core craft |
8nm |
|
CUDA core |
8704 |
|
Base frequency |
TBD |
|
One key OC core frequency |
TBD |
|
Video frequency |
19Gbps |
|
Memory capacity |
10GB |
|
Video memory bit width |
320 bit |
|
Video memory type |
GDDR6X |
|
External power supply |
2*8Pin |
|
Power supply design |
9+6+3 |
|
TDP power consumption |
320W |
|
Display interface |
3*DP+HDMI |
|
Fan type |
fan |
|
Number & Specification of Heat Pipe |
6*φ6 |
|
DirectX |
DirectX 12 Ultimate/OpenGL4.6 |
|
Support NV technology |
NVIDIA DLSS, NVIDIA G-SYNC, 2nd Gen Ray Tracing Cores |
|
Graphics card type |
Three slots |
|
Product Size |
310*131.5*57mm |
48 tháng
Chip Series GeForce® GTX 1650
GPU Code Name TU106
CUDA Cores 896
Core Clock Base:1410Mhz;Boost:1710Mhz
Memory Size 4GB
Memory Bus Width 128bit
Memory Type GDDR6
Chuẩn ATX12V version 2.92 & EPS12V & ErP Lot 6 Điện áp vào : 100~240V (Active PFC + 10%) 100% Tụ rắn Nhật Bản, chứng nhận hoạt động ở 105oC. Bo mạch 2 lớp dày. Mạch bảo vệ cao cấp chống cháy nổ. Lọc nhiễu EMI kép . Quạt bi tản nhiệt thông minh 135mm chống ồn với công nghệ Thermal Manager. Chứng nhận 80 PLUS® PLATINUM cho hiệu suất tối đa đạt 94% Bảo vệ sụt áp, quá tải điện thế & công suất (OVP / UVP / OCP / OPP / OTP / SCP). Cung cấp điện áp 100% cho đường 12V dành cho Card đồ họa. Modular 100% Cable rời (Stealth Wires) : tiện dụng khi lắp đặt. Hỗ trợ tối ưu cho hệ thống tản nhiệt nước. OC Link™ : kết hợp 2 nguồn Platinum để đáp ứng những hệ thống yêu cầu cao cấp nhất. Kích thước (dài x rộng x cao) : 150 x 160 x 86 mm. Trọng lượng : 2.2 kg. Chứng nhận an toàn : UL, CUL, CE, CB, FCC Class B, TUV, CCC, C-tick, BSMI
Chuẩn ATX12V version 2.4 & EPS12V version 2.92
Điện áp vào : 100~240V (Active PFC + 10%)
100% Tụ rắn Nhật Bản, chứng nhận hoạt động ở 105oC.
Mạch bảo vệ cao cấp chống cháy nổ, lọc nhiễu EMI kép
Quạt tản nhiệt (FDB) LED cỡ siêu lớn 135mm siêu tĩnh lặng, cực kì bền bỉ
Chứng nhận 80 PLUS® GOLD cho hiệu suất tối đa đạt 92%
Bảo vệ sụt áp, quá tải điện thế & công suất (OVP / UVP / OCP / OPP / OTP / SCP).
Modular Cable rời (Stealth Wires) + Cable dẹt : tiện dụng khi lắp đặt. Hỗ trợ tối ưu cho hệ thống tản nhiệt nước.
Kích thước (dài x rộng x cao) : 150 x 170 x 86 mm.
Trọng lượng : 1.8 kg. - Vòng đời >100.000h.
Chứng nhận an toàn : UL, CUL, CE, CB, FCC Class B, TUV, CCC, C-tick, BSMI
1 x 24(20+4)-pin
1 x 8(4+4)-pin ATX12V/EPS12V
2 x 8(6+2)-pin PCI-E
3 x Molex
8 x SATA
1x Floppy
| Sản phẩm | Nguồn |
| Hãng sản xuất | Antec |
| Model | EA750G PRO |
| Chuẩn nguồn | 80 Plus Gold |
| Công suất danh định | 750W |
| Đầu cấp điện cho main | 20+4pins |
| Đầu cấp điện cho hệ thống | 1 x 24(20+4)-pin 2 x 8(4+4)-pin ATX12V/EPS12V 4 x 8(6+2)-pin PCI-E 8 x SATA 3 x Molex |
| Quạt làm mát | Fan 12cm |
| Điện áp vào | 200-240V |
| Phụ kiện kèm theo | cáp nguồn |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước | Kích thước (dài x rộng x cao): 86 mm (H) x 165 mm (W) x 150 mm (D). |
| Đặc điểm khác | Chuẩn ATX12V version 2.4 & EPS12V version 2.92 Chứng nhận 80 PLUS® GOLD Hiệu suất tối đa 91% - 100% Tụ rắn Nhật Bản, chứng nhận hoạt động ở 105oC. - Quạt bi tản nhiệt thông minh 120mm chống ồn, 2 vòng bi siêu bền với công nghệ Thermal Manager. - Bảo vệ sụt áp, quá tải điện thế & công suất (OVP / UVP / OCP / OPP / OTP / SCP). - Semi-Modular rời (Stealth Wires): tiện dụng khi lắp đặt. - Trọng lượng: 2.23 kg. - Chứng nhận: cTUVus, CB, CE, FCC, TÜV, CCC |
- Chuẩn ATX12V version 2.3 & EPS12V version 2.92
- Điện áp vào : 100~240V (Active PFC + 10%)
- Input frequency Range: 50Hz - 60Hz, 7A - 3.5A
- 100% Tụ rắn Nhật Bản, chứng nhận hoạt động ở 105oC.
- Quạt tản nhiệt thông minh 120mm chống ồn với công nghệ Thermal Manager.
- Chứng nhận 80 PLUS® BRONZE cho hiệu suất tối đa đạt 87%
- Bảo vệ sụt áp, quá tải điện thế & công suất (OVP / UVP / OCP / OPP / OTP / SCP), mạch bảo vệ cao cấp chống cháy nổ.
- Vòng đời >100.000h
- Kích thước (dài x rộng x cao):150 x 160 x 86 mm.
- Trọng lượng : 2 kg.
- Chứng nhận an toàn : UL, cUL, CE, TÜV, CB, FCC, GOST-R, CCC, C-Tick, BSMI, RCM
- 1 x 24(20+4)-pin.
- 1 x 8(4+4)-pin ATX12V/EPS12V
- 4 x 8(6+2)-pin PCI-E
- 6 x SATA
- 5 x Molex
- 1 x Floppy
| Sản phẩm | Nguồn |
| Hãng sản xuất | Antec |
| Model | Neo Eco 650C |
| Chuẩn nguồn | 80 Plus Bronze |
| Công suất danh định | 650W |
| Đầu cấp điện cho main | 20+4pins |
| Đầu cấp điện cho hệ thống | PCI-E 8(6+2pin) x 4/ CPU 4+4pin/ SATA x 6 |
| Quạt làm mát | Fan 12cm |
| Điện áp vào | 100-240V |
| Phụ kiện kèm theo | Sách, cáp nguồn |
| Kích thước | 150 x 160 x 86 (mm) |
| Đặc điểm khác | Chứng nhận 80 PLUS® BRONZE cho hiệu suất. Chứng nhận bảo vệ công suất, dòng & điện thế: OVP/OCP/OPP/SCP/UVP/OTP. Vòng đời > 100.000 giờ. 100% tụ rắn Nhật Bản. |
| Sản phẩm | Nguồn |
| Hãng sản xuất | Antec |
| Model | NeoEco NE700G ZEN |
| Chuẩn nguồn | 80 Plus Gold |
| Công suất danh định | 700W |
| Đầu cấp điện cho main | 20+4pins |
| Đầu cấp điện cho hệ thống | 1 x 24(20+4)-pin. 2 x 8(4+4)-pin ATX12V/EPS12V 4 x 8(6+2)-pin PCI-E 4 x SATA 2 x Molex |
| Quạt làm mát | Fan 12cm |
| Điện áp vào | 100-240V |
| Phụ kiện kèm theo | cáp nguồn |
| Màu sắc | Đen |
| Đặc điểm khác | Chuẩn ATX12V version 2.3 & EPS12V version 2.92 Input frequency Range: 47Hz - 63Hz, 8.0A Điện áp vào : 100~240V (Active PFC + 10%) Hiệu suất 92% - 100% Tụ rắn Nhật Bản chịu nhiệt lên tới 105*C - Quạt tản nhiệt 120mm chống ồn 2 vòng bi với tuổi thọ cao. - Bảo vệ sụt áp, quá tải điện thế & công suất (OVP / UVP / OCP / OPP / OTP / SCP). - Mạch bảo vệ cao cấp chống cháy nổ. - Thiết kế Half-Bridge LLC cấp máy chủ với chỉnh lưu đồng bộ dựa trên cấu trúc liên kết DC-DC. - Vòng đời >100.000h - Kích thước :86 mm (H) x 150 mm (W) x 140 mm (D). - Trọng lượng : 1.6 kg. Chứng nhận an toàn : UL, cUL, FCC, TÜV, CE, CB, CCC, BSMI, EAC, RCM |
| Sản phẩm | Nguồn PC | ||||||||||||||||
| Hãng sản xuất | Antec | ||||||||||||||||
| Model | VP500PC | ||||||||||||||||
| Chuẩn nguồn | ATX | ||||||||||||||||
| Công suất danh định | 500W | ||||||||||||||||
| Đầu cấp điện cho main | 20+4pins | ||||||||||||||||
| Đầu cấp điện cho hệ thống | PCI-E 8(6+2pin) x 1/ CPU 4+4pin/ SATA x 4 | ||||||||||||||||
| Quạt làm mát | Fan 12cm | ||||||||||||||||
| Điện áp vào | 200-240V | ||||||||||||||||
| Phụ kiện kèm theo | Sách, cáp nguồn | ||||||||||||||||
| Màu sắc | N/A | ||||||||||||||||
| Kích thước | 86 x 150 x 140 (mm) | ||||||||||||||||
| Đặc điểm khác | Chứng nhận bảo vệ công suất, dòng & điện thế: OVP/OCP/OPP/SCP. Chứng nhận an toàn : cUL,FCC,CB,BSMI. Vòng đời > 100.000 giờ. Active PFC + 10%. | ||||||||||||||||
| Sản phẩm | Nguồn |
| Hãng sản xuất | Antec |
| Model | BP450P |
| Chuẩn nguồn | Standard |
| Công suất danh định | 450W |
| Đầu cấp điện cho main | 20+4pins |
| Đầu cấp điện cho hệ thống | 1 x 24(20+4)-pin. 1 x 8(4+4)-pin ATX12V 8(8+2)-pin PCI-E 1 x 6 pin PCI-E 4 x SATA 3 x Molex 1 x Floppy |
| Quạt làm mát | Fan 12cm |
| Phụ kiện kèm theo | cáp nguồn. |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước | Kích thước (dài x rộng x cao): 86 x 150 x 140 mm - nặng 1,75kg |
| Đặc điểm khác | Chuẩn ATX12V ver2.3 & EPS12V ver2.92 Điện áp vào: 115VAC/230VAC, 47Hz-63Hz, 8A-4A Quạt tản nhiệt thông minh 120mm chống ồn Hiệu suất tối đa đạt 83%. A.PFC Heavy-duty Cap : Tụ điện với hiệu suất cao, đảm bảo độ ổn định tối đa cho dòng điện Thermal Manager: Điều chỉnh tối ưu nhiệt lượng & độ ồn bằng quạt điện áp thấp CircuitShield™: Đạt các chứng chận tiêu chuẩn chất lượng Chứng nhận bảo vệ sụt áp,quá tải công suất,dòng&điện thế (OVP/OCP/OPP/SCP) Vòng đời > 100.000 giờ Chứng nhận an toàn : cUL,FCC,CB,BSMI |
| Input Voltage | 200-240 VAC |
| Input Current | 6.3A |
| Input Frequency Range | 50HZ |
| Fan Type | 120mm Silent Fan |
| Connector* | 1X 24 Pin Main Connector 1 X 8(4 + 4) Pin EPS 12V 2 X 8(6 + 2) Pin PCI-E 5 X SATA 3 X Molex |
| Certifications | 80 PLUS® BRONZE Certified |
| Model* | Antec Atom B650 |
| Wattage | 650 WATT |
| Warranty** | 3 Years |
| Input Voltage | 200-240 VAC |
| Input Current | 6.3A |
| Input Frequency Range | 50HZ |
| Fan Type | 120mm Silent Fan |
| Connector* | 1X 24 Pin Main Connector 1 X 8(4 + 4) Pin EPS 12V 2 X 8(6 + 2) Pin PCI-E 5 X SATA 3 X Molex |
| Certifications | 80 PLUS® BRONZE Certified |
| Model* | Antec Atom B550 |
| Wattage | 550 WATT |
| Warranty** | 3 Years |
- Trang đầu
- Trang trước
- …
- 42
- 43
- 44
- 45
- 46
- 47
- 48
- 49
- 50
- …
- Trang tiếp
- Trang cuối
































