VGA -Card màn hình
36 Tháng
VGA T-WOLF GTX 1060 6G D5 V2 (P/N: 686871066)
- Chipset: GTX1060
- Memory: 6GB GDDR5
- 1*DVI/1*HDMI/3*DP
- Memory Bus: 192Bit
- Digital max resolution: 7680 x 4320@60Hz
- DirectX 12/ OpenGL 4.6/ DirectCompute 5.0/ CUDA cores 1280 Unified/ PhysX/ Vulkan
- Power Connector: 1*6PIN
36 Tháng
VGA T-WOLF TW GT 730 2G D5 (PN: 686877325)
- Chipset: GT 730
- Memory: 2GB GDDR5
- I/O interface: 1*HDMI/1*VGA/1*DVI
- Memory Bus: 128Bit
- Digital max resolution: 2560 x 1600
- CUDA cores: 96 Units
36 Tháng
VGA T-WOLF TW GT 730 2G D5 (PN: 686877325)
- Chipset: GT 730
- Memory: 2GB GDDR5
- I/O interface: 1*HDMI/1*VGA/1*DVI
- Memory Bus: 128Bit
- Digital max resolution: 2560 x 1600
- CUDA cores: 96 Units
36 tháng
- Nhân đồ họa: Nvidia RTX 3060
- Số nhân Cuda: 3584
- Xung nhịp GPU tối đa: 1792 Mhz (One Key OC)
- Dung lượng VRAM: 12GB GDDR6
- Phiên bản LHR
36 Tháng
VGA 1660S 6G D6 (P/N: 686871666)
- Chipset GTX 1660S
- Ray Tracing
- 1*DVI/ 1*HDMI/ 1*DP
- Memory Bus 192Bit
- Physx/ DirectX 12/ OpenGL 4.6/ DirectCompute 5.0/ CUDA cores 1408Units
- Power Connector 8pin
36 Tháng
VGA TW GTX750TI 4G D5 (P/N: 686877545)
- Chipset GeForce® GTX 750
- HDMI*1/VGA*1/DVI*1
- Memory bus 128Bit
- DirectX 12/ Vulkan/ Open GL 4.6
- Suggest power 350W
36 tháng
- Dung lượng bộ nhớ: 12GB GDDR6
- Boost Clock: 1792(MHz)
- Băng thông: 192-bit
- Kết nối: 1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
- Nguồn yêu cầu: 550W
36 Tháng
-
Dung lượng bộ nhớ: 24Gb GDDR6X
-
Số nhân CUDA : 16384
-
TDP: 450W
-
Nguồn đề xuất: >850W
36 Tháng
-
Chip đồ họa: Geforce RTX 4070TI
-
Bộ nhớ trong: 12Gb
-
Kiểu bộ nhớ: GDDR6X
-
Bus: 192 bit
-
Cổng giao tiếp: Yes x 2 (Native HDMI 2.1a)
-
Yes x 3 (Native DisplayPort 1.4a)
-
HDCP Support Yes (2.3)
36 Tháng
-
Card màn hình Nvidia RTX A4000
-
Kiến trúc Nvidia Ampere
-
6.144 CUDA Cores
-
192 Tensor Cores
-
48 RT Cores
-
16GB GDDR6 với ECC
36 Tháng
-
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3070
-
Số nhân Cuda: 5888
-
Xung nhịp GPU tối đa: 1770 Mhz
-
Bộ nhớ Vram: 8GB GDDR6
36 Tháng
-
Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
-
Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
-
Kết nối: DisplayPort 1.4a x 3, HDMI 2.1 x1
-
Nguồn yêu cầu: 650W
36 Tháng
-
Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
-
5888 CUDA Cores
-
Core Clock:
-
Kết nối: DisplayPort 1.4a, HDMI 2.1
-
Nguồn yêu cầu: 750W
36 Tháng
-
Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
-
Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
-
Kết nối: DisplayPort 1.4a x 3, HDMI 2.1 x1
-
Nguồn yêu cầu: 650W
36 Tháng
-
Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
-
Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
-
Kết nối: DisplayPort 1.4a x 2, HDMI 2.1 x 2
-
Nguồn yêu cầu: 500W
36 Tháng
-
Memory Clock: 15000 MHz
-
Dung lượng bộ nhớ: 12 GB
-
Loại bộ nhớ: GDDR6
-
Bus bộ nhớ: 192 bit
-
Băng thông bộ nhớ: 360 GB/giây
36 Tháng
-
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060
-
Số nhân Cuda: 3584
-
Xung nhịp GPU tối đa: 1807 Mhz
-
Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6
36 Tháng
-
NVIDIA T1000
-
Kiến trúc GPU NVIDIA Turing
-
896 NVIDIA ® CUDA ® Cores
-
Bộ nhớ GDDR6 4GB
-
Kết nối màn hình: 4x mini DP 1.4
36 Tháng
-
Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
-
Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
-
Kết nối: DisplayPort 1.4a x 2, HDMI 2.1 x
-
Nguồn yêu cầu: 550W
36 Tháng
-
Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
-
Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
-
Kết nối: DisplayPort 1.4a x 1, HDMI 2.1 x 1,Dual-Link DVI-D 1
-
Nguồn yêu cầu: 450W
36 Tháng
-
Chip đồ họa: GeForce GTX 1660 Super
-
Bộ nhớ trong: 6GB
-
Kiểu bộ nhớ: GDDR6
-
Bus: 192 bit
-
Cổng giao tiếp: DisplayPort x 3/ HDMI x 1
36 Tháng
-
Chip đồ họa: Geforce GT710
-
Bộ nhớ trong: 2GB
-
Kiểu bộ nhớ: DDR3
-
Bus: 64 bit
-
Cổng giao tiếp: D-Sub/ DVI/ HDMI
36 tháng
- Nhân đồ họa: Nvidia GT1030
- Dung lượng VRAM: 2GB GDDR5
Giá tốt online: giảm 100k khi lắp case
48 tháng
|
Chip series |
GeForce® RTX 3080 |
|
Product Series |
iGame series |
|
Graphics chip |
GA102 |
|
Core craft |
8nm |
|
CUDA core |
8704 |
|
Base frequency |
TBD |
|
One key OC core frequency |
TBD |
|
Video frequency |
19Gbps |
|
Memory capacity |
10GB |
|
Video memory bit width |
320bit |
|
Video memory type |
GDDR6X |
|
External power supply |
3*8Pin |
|
Power supply design |
14+8+4 |
|
TDP power consumption |
370W |
|
Display interface |
3*DP+HDMI |
|
Fan type |
fan |
|
Number & Specification of Heat Pipe |
6*φ8 |
|
DirectX |
DirectX 12 Ultimate/OpenGL4.6 |
|
Support NV technology |
NVIDIA DLSS, NVIDIA G-SYNC, 2nd Gen Ray Tracing Cores |
|
Graphics card type |
Three slots |
|
Product Size |
323*158.5*60.5mm |
48 tháng
|
Chip series |
GeForce® RTX 3080 |
|
Product Series |
iGame series |
|
Graphics chip |
GA102 |
|
Core craft |
8nm |
|
CUDA core |
8704 |
|
Base frequency |
TBD |
|
One key OC core frequency |
TBD |
|
Video frequency |
19Gbps |
|
Memory capacity |
10GB |
|
Video memory bit width |
320bit |
|
Video memory type |
GDDR6X |
|
External power supply |
3*8Pin |
|
Power supply design |
14+8+4 |
|
TDP power consumption |
370W |
|
Display interface |
3*DP+HDMI |
|
Fan type |
fan |
|
Number & Specification of Heat Pipe |
6*φ8 |
|
DirectX |
DirectX 12 Ultimate/OpenGL4.6 |
|
Support NV technology |
NVIDIA DLSS, NVIDIA G-SYNC, 2nd Gen Ray Tracing Cores |
|
Graphics card type |
Three slots |
|
Product Size |
323*158.5*60.5mm |
48 tháng
Chi tiết sản phẩm Colorful GeForce RTX 3080 NB OC 10G
|
Chip series |
GeForce® RTX 3080 |
|
Product Series |
Tomahawk series |
|
Graphics chip |
GA102 |
|
Core craft |
8nm |
|
CUDA core |
8704 |
|
Base frequency |
TBD |
|
One key OC core frequency |
TBD |
|
Video frequency |
19Gbps |
|
Memory capacity |
10GB |
|
Video memory bit width |
320 bit |
|
Video memory type |
GDDR6X |
|
External power supply |
2*8Pin |
|
Power supply design |
9+6+3 |
|
TDP power consumption |
320W |
|
Display interface |
3*DP+HDMI |
|
Fan type |
fan |
|
Number & Specification of Heat Pipe |
6*φ6 |
|
DirectX |
DirectX 12 Ultimate/OpenGL4.6 |
|
Support NV technology |
NVIDIA DLSS, NVIDIA G-SYNC, 2nd Gen Ray Tracing Cores |
|
Graphics card type |
Three slots |
|
Product Size |
310*131.5*57mm |
48 tháng
Chip Series GeForce® GTX 1650
GPU Code Name TU106
CUDA Cores 896
Core Clock Base:1410Mhz;Boost:1710Mhz
Memory Size 4GB
Memory Bus Width 128bit
Memory Type GDDR6
Bảo hành theo tem
- Dual Fans/
- Compact size/
- New Appearance Design
48 tháng
* Chipset nVidia GeForce GTX 1660Ti - 2 FAN
* Memory 6GB GDDR5 192bit
* Form Factor 2 slot
* Back Plate: Yes
*300*135*45mm
* Graphics Card Power 120W(NV)
12t
* Chipset nVidia GeForce GTX 1660
* Memory 6GB GDDR5 192bit
* Form Factor 2 slot
* Back Plate: Yes
* Graphics card power 120W
* Recommended System Power: 450W































